concrete mixer định nghĩa trong từ điển tiếng anh cambridge

specializing in the production of large, medium and small concrete mixers, concrete mixing stations, stabilized soil mixing stations and other equipment. It is a heavy industry enterprise integrating R & production and sales.

MIXER Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

mixer ý nghĩa, định nghĩa, mixer là gì: 1. a machine that mixes substances: 2. a drink that does not contain alcohol and can be mixed with. Tìm hiểu thêm.

Get PriceEmail Inquiry

CEMENT MIXER Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh

cement mixer ý nghĩa, định nghĩa, cement mixer là gì: 1. a machine with a large container that turns round and round, in which cement, water, and small. Tìm hiểu thêm.

Get PriceEmail Inquiry

CONCRETE Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

concrete ý nghĩa, định nghĩa, concrete là gì: 1. a very hard building material made by mixing together cement, sand, small stones, and water: 2. Tìm hiểu thêm. Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong ...

Get PriceEmail Inquiry

CONCRETE MIXER Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh ...

concrete mixer ý nghĩa, định nghĩa, concrete mixer là gì: 1. a cement mixer 2. a cement mixer. Tìm hiểu thêm. Cambridge Dictionary +Plus Hồ sơ của tôi ...

Get PriceEmail Inquiry

concrete Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt ...

concrete - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

Get PriceEmail Inquiry

Nghĩa của từ Concrete - Từ điển Anh - Việt

Thus, concrete block, concrete finish, concrete masonry. Giải thích VN : 1. Một loại vật chất cứng, bền được tạo ra từ xi măng và hỗn hợp khô của cát và sỏi trộn với nước, được làm khô và rắn lại.

Get PriceEmail Inquiry

"mixer" là gì? Nghĩa của từ mixer trong tiếng Việt. Từ điển ...

Tra cứu từ điển Anh Việt online. Nghĩa của từ 'mixer' trong tiếng Việt. mixer là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến. mixer mixer /'miksə/ danh từ người trộn, máy trộn (thông tục) người giao thiệp, người làm quen

Get PriceEmail Inquiry

concrete trong tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt

Kiểm tra các bản dịch 'concrete' sang Tiếng Việt. Xem qua các ví dụ về bản dịch concrete trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp. In German literature, particularly in the Walter terminology, the term is used similarly as biotope (a concrete geographical unit), while the biome definition used in this article is used as an international, non-regional ...

Get PriceEmail Inquiry

cement mixer trong tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt ...

Kiểm tra các bản dịch 'cement mixer' sang Tiếng Việt. Xem qua các ví dụ về bản dịch cement mixer trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp.

Get PriceEmail Inquiry

"batch" là gì? Nghĩa của từ batch trong tiếng Việt. Từ điển ...

Tra cứu từ điển Anh Việt online. Nghĩa của từ 'batch' trong tiếng Việt. batch là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến. Giải thích EN: 1. the amount of material that is required for or produced in a single operation.the amount of material that is required for or produced in a single operation.2. the amount of material that is needed for a chemical or physical process ...

Get PriceEmail Inquiry

cement mixer trong tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt ...

Kiểm tra các bản dịch 'cement mixer' sang Tiếng Việt. Xem qua các ví dụ về bản dịch cement mixer trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp.

Get PriceEmail Inquiry

Nghĩa của từ Concrete - Từ điển Anh - Việt

Thus, concrete block, concrete finish, concrete masonry. Giải thích VN : 1. Một loại vật chất cứng, bền được tạo ra từ xi măng và hỗn hợp khô của cát và sỏi trộn với nước, được làm khô và rắn lại.

Get PriceEmail Inquiry

Nghĩa của từ Mixer - Từ điển Anh - Việt

mixer concrete bộ trộn hồ mixer diode đi-ốt bộ trộn mixer output đầu ra của bộ trộn mode mixer bộ trộn kiểu (dao động) ... batcher mixer máy trộn định lượng blade mixer máy trộn cánh quạt cement mixer máy trộn bê tông cement mixer máy trộn vữa ximăng

Get PriceEmail Inquiry

Laban Dictionary - Từ điển Anh Việt, Việt Anh, Anh Anh

Từ điển trực tuyến miễn phí cho người Việt. Cung cấp 2 bộ từ điển chính: Anh - Việt và Việt - Anh. Kho từ đồ sộ cùng hệ thống gợi ý từ thông minh, Laban Dictionary giúp tra cứu nhanh chóng nhất.

Get PriceEmail Inquiry

Từ điển trực tuyến, Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến - Rung.vn

Từ điển trực tuyến - Cộng đồng dịch thuật mở - Dịch thuật tương tác Rừng.vn cung cấp cho người dùng các bộ từ điển trực tuyến miễn phí, có hình minh hoạ, có phiên âm nhiều thứ tiếng Anh, Việt, Trung, Hàn, Nhật, Pháp, Viết tắt ...

Get PriceEmail Inquiry

Nghĩa của từ Curing - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa chuyên ngành. bảo dưỡng bê tông. Giải thích EN: A process that provides for the optimal solidification of concrete, in which the concrete is kept damp for a period extending from one week up to one month . Giải thích VN: Một quy trình tạo độ cứng tối

Get PriceEmail Inquiry

Nghĩa của từ Batching - Từ điển Anh - Việt

Kỹ thuật chung. gói. Giải thích EN: The process of measuring the volume of the components of a batch of concrete or mortar prior to mixing .Petroleum Engineering.1. in a pipeline operation, the pumping of different grades of oil or gasoline that are next to one another and of different densities to prevent mixing of deliveries a ...

Get PriceEmail Inquiry

Từ mix nghĩa là gì, định nghĩa ý nghĩa của từ mix - Từ ...

Cùng tìm hiểu nghĩa của từ: mix nghĩa là trộn, trộn lẫn, pha lẫn, hoà lẫn to mix a dish of salad trộn món rau xà lách Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống

Get PriceEmail Inquiry

concordantly trong tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt ...

concordantly bằng Tiếng Việt Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt concordantly adverb + ngữ pháp In a concordant manner. +1 định nghĩa bản dịch concordantly Thêm một cách phù hợp ...

Get PriceEmail Inquiry

[Top Hỏi Đáp] - Control group là gì - Wiki Chấm Hỏi

CONTROL GROUP Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh ... control group ý nghĩa, định nghĩa, control group là gì: a group of people who are used for comparing another group to in a test or experiment: . Tìm hiểu thêm. Dictionary.cambridge

Get PriceEmail Inquiry

Nghĩa của từ Mixer - Từ điển Anh - Việt

mixer concrete bộ trộn hồ mixer diode đi-ốt bộ trộn mixer output đầu ra của bộ trộn mode mixer bộ trộn kiểu (dao động) ... batcher mixer máy trộn định lượng blade mixer máy trộn cánh quạt cement mixer máy trộn bê tông cement mixer máy trộn vữa ximăng

Get PriceEmail Inquiry

concrete nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

concrete nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm concrete giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của concrete. Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và ...

Get PriceEmail Inquiry

xi măng trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh

Kiểm tra các bản dịch 'xi măng' sang Tiếng Anh. Xem qua các ví dụ về bản dịch xi măng trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp. Quyết định sử dụng thành phần tái chế từ ngành sản xuất xi măng và thép. Decided to use recycled content from cement and steel manufacturing.

Get PriceEmail Inquiry

Google Dịch

Dịch vụ miễn phí của Google dịch nhanh các từ, cụm từ và trang web giữa tiếng Việt và hơn 100 ngôn ngữ khác. Giới hạn là 5.000 ký tự. Sử dụng các nút mũi tên để dịch thêm.

Get PriceEmail Inquiry

Nghĩa của từ Curing - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa chuyên ngành. bảo dưỡng bê tông. Giải thích EN: A process that provides for the optimal solidification of concrete, in which the concrete is kept damp for a period extending from one week up to one month . Giải thích VN: Một quy trình tạo độ cứng tối

Get PriceEmail Inquiry

Nghĩa của từ Batching - Từ điển Anh - Việt

Kỹ thuật chung. gói. Giải thích EN: The process of measuring the volume of the components of a batch of concrete or mortar prior to mixing .Petroleum Engineering.1. in a pipeline operation, the pumping of different grades of oil or gasoline that are next to one another and of different densities to prevent mixing of deliveries a ...

Get PriceEmail Inquiry

Từ mix nghĩa là gì, định nghĩa ý nghĩa của từ mix - Từ ...

Cùng tìm hiểu nghĩa của từ: mix nghĩa là trộn, trộn lẫn, pha lẫn, hoà lẫn to mix a dish of salad trộn món rau xà lách Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống

Get PriceEmail Inquiry

Nghĩa của từ Máy trộn - Từ điển Việt - Anh

Nghĩa của từ Máy trộn - Từ điển Việt - Anh: agitating machine, agitator, batch mixer, blender, malaxator, mill, mixer, mixer hiệu suất của máy trộn mixer efficiency lò nung máy trộn kiln mixer lưỡi xúc của trống trong máy trộn () pick-up blade in the drum of the mixer ...

Get PriceEmail Inquiry

gypsum trong tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt Glosbe

Kiểm tra các bản dịch 'gypsum' sang Tiếng Việt. Xem qua các ví dụ về bản dịch gypsum trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp. Các ngành công nghiệp quan trọng khác tại Quý Châu bao gồm năng lượng (sản xuất điện năng) - một phần lớn trong đó được ...

Get PriceEmail Inquiry

CHỈ 1 KHOÁ HỌC – 1 GIÁO... - Học tiếng anh Ielts cùng

CHỈ 1 KHOÁ HỌC – 1 GIÁO VIÊN – HỌC PHÍ CHỈ 6TR8 – LÀ BẠN SỞ HỮU NGAY CHỨNG CHỈ IELTS 6.5 -8.0 TRỞ LÊN (.) ngay để được cô tư vấn miễn phí nhé ----

Get PriceEmail Inquiry